Bản dịch của từ 首户 trong tiếng Việt

首户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首户 (Danh từ)

shǒu hù
01

Gia đình giàu nhất trong một vùng; thủ hộ, nhà hào phú địa phương

指某个地区中最富有的人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首户

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
户丁
户下
户主
户伯
户侍
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép