Bản dịch của từ 首批采摘的水果 trong tiếng Việt

首批采摘的水果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首批采摘的水果 (Danh từ)

shǒu pī cǎi zhāi de shuí guǒ
01

Hoa quả hái đợt đầu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首批采摘的水果

shǒu

cǎi

zhāi

de

shuǐ

guǒ

首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép