Bản dịch của từ 首日封 trong tiếng Việt
首日封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首日封 (Danh từ)
【shǒu rì fēng】
01
Phong bì ngày phát hành đầu tiên (dán bộ tem kỷ niệm, ngày đóng dấu bưu chính ngày phát hành) — thường để sưu tầm
一种主要供集邮鉴赏用的特制信封。封上贴以成套的纪念邮票或特种邮票,在发行该项邮票的第一天,用当天邮戳将邮票盖销,故有此称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首日封
shǒu
首
rì
日
fēng
封
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
