Bản dịch của từ 首映 trong tiếng Việt
首映
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首映 (Động từ)
【shǒu yìng】
01
Buổi công chiếu (của một bộ phim)
(电影的)首映式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lên sóng (một bộ phim hoặc chương trình truyền hình)
首映(电影或电视节目)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lần công chiếu đầu tiên (phim)
首映(电影)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chào bằng ánh mắt trước mọi thứ khác (ví dụ: khi bước vào phòng)
在做其他事情之前(例如进入房间时)打招呼(眼睛)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首映
shǒu
首
yìng
映
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
映像
映午
映协
映发
映夺
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
