Bản dịch của từ 首服 trong tiếng Việt
首服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首服 (Danh từ)
【shǒu fú】
01
Một trong những ngày nóng nhất của mùa hè (tương đương 首伏 trong lịch tiết khí Trung Quốc) — bắt đầu đợt nóng giữa mùa hè
1.同“首伏”。
Ví dụ
02
Đồ đội trên đầu; mũ hoặc đồ trang sức đội trên đầu (chỉ các loại mũ, đỉnh, phụ kiện đội đầu truyền thống)
2.指头上的冠戴服饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首服
shǒu
首
fú
服
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
