Bản dịch của từ 首末 trong tiếng Việt

首末

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首末 (Danh từ)

shǒu mò
01

Từ đầu đến cuối; toàn bộ quá trình (từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc)

1.自始至终。

Ví dụ
02

Đầu cuối; bản nguyên — nguyên nhân và kết quả, đầu đuôi sự việc

2.本末,原委。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首末

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
末上
末世
末业
末主
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép