Bản dịch của từ 首楞 trong tiếng Việt

首楞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首楞 (Danh từ)

shǒu léng
01

Tên rút gọn của kinh Phật '首楞严经' (Kinh Thủ Lăng Nghiêm)

佛典《首楞严经》的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首楞

shǒu

léng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép