Bản dịch của từ 首演 trong tiếng Việt

首演

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首演 (Danh từ)

shóu yǎn
01

Vai trò khi còn là con gái

处女作舞台角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lần hiển thị công khai đầu tiên

首次公开展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Buổi biểu diễn đầu tiên

第一次演出

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首演

shǒu

yǎn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
演义
演习
演兴
演兵场
演出
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép