Bản dịch của từ 首甲 trong tiếng Việt
首甲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首甲 (Tính từ)
【shóu jiǎ】
01
泛指第一、最先或第一等(古書或古文用語),相当於“首、甲等”之意
3.泛指第一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũ, mũ sắt; đầu giáp (một loại mũ bảo hộ/giáp đội đầu)
1.头盔。
Ví dụ
03
Thi đỗ đầu (môn thi đình: người đạt hạng nhất ở kỳ thi殿试)
2.殿试第一等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首甲
shǒu
首
jiǎ
甲
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
