Bản dịch của từ 首疾 trong tiếng Việt

首疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首疾 (Danh từ)

shǒu jí
01

Nhức đầu do nhớ nhung/niềm thương (đau đầu vì nhớ người hoặc nỗi niềm), Hán-Việt: 首疾 = 'đầu bệnh' theo cổ văn chỉ cơn đau đầu từ tư tưởng

指因思念引起的头痛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首疾

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép