Bản dịch của từ 首禾 trong tiếng Việt

首禾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首禾 (Tính từ)

shǒu hé
01

Hãy lấy Ngài làm gương và đừng bao giờ quên cội nguồn; ẩn dụ nhớ cội không quên cội nguồn (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn tự cổ).

谓以禾为榜样。比喻不忘根本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首禾

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép