Bản dịch của từ 首科 trong tiếng Việt

首科

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首科 (Tính từ)

shǒu kē
01

Được xếp hạng nhất trong khoa thi hoặc khoa thi triều đình; là học giả số một hoặc được xếp vào hàng giỏi nhất (tên cổ)

谓科举考试名列一等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首科

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
科业
科举
科举年
科举考试
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép