Bản dịch của từ 首端 trong tiếng Việt

首端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首端 (Danh từ)

shǒu duān
01

Khởi đầu; buổi ban đầu, điểm bắt đầu (Hán-Việt: thủ đoan — 'thủ' = đầu, 'đoạn/đoan' = đầu mút)

开端;开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首端

shǒu

duān

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
端一
端严
端丽
端五
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép