Bản dịch của từ 首绖 trong tiếng Việt

首绖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首绖 (Danh từ)

shǒu dié
01

Mũ tang cổ xưa làm bằng vải gai (lụa/đà), hình vòng đội trên đầu khi tang; Hán-Việt:首绖 (chủ trĩ) – đồ tang phục đầu

古丧服,以麻制成,环形,戴于头上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首绖

shǒu

dié

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép