Bản dịch của từ 首肯心折 trong tiếng Việt
首肯心折
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首肯心折 (Động từ)
【shóu kěn xīn zhé】
01
心里佩服并表示同意,点头认可。→ 由衷赞赏、举手表示认同(可联想“首肯=点头”)。
心里佩服,点头同意。形容钦佩赞许之至。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首肯心折
shǒu
首
kěn
肯
xīn
心
zhé
折
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
