Bản dịch của từ 首足异处 trong tiếng Việt
首足异处
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首足异处 (Tính từ)
【shǒu zú yì chǔ】
01
Đầu chân phân rải ở nơi khác; chỉ bị chém giết đến tử vong, thi thể không nguyên vẹn
头和脚分开在不同的地方。指遭受杀戮而死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首足异处
shǒu
首
zú
足
yì
异
chù
处
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
