Bản dịch của từ 首路 trong tiếng Việt

首路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首路 (Danh từ)

shǒu lù
01

Lên đường, khởi hành; bắt đầu đi (thường chỉ vừa mới xuất phát trên đường)

1.上路出发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường, lối (chỉ 'lộ trình' hoặc 'con đường'); tương tự '路途' trong chữ Hán

2.犹路途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首路

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép