Bản dịch của từ 首身分离 trong tiếng Việt

首身分离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首身分离 (Động từ)

shǒu shēn fēn lí
01

Đầu lìa khỏi thân; bị chém đầu (chỉ hành động/tình trạng bị chặt đầu)

首:头。头和身体分开了。指被砍头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首身分离

shǒu

shēn

fēn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
离上
离不得
离世
离世异俗
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép