Bản dịch của từ 首道 trong tiếng Việt

首道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首道 (Danh từ)

shǒu dào
01

Tên cũ chỉ 'đạo' (đơn vị hành chính thời xưa) nơi tỉnh lỵ đóng; cũng chỉ viên chức quản lý đạo ấy (quan đạo).

旧时称省治所在的道。亦指该道的道员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首道

shǒu

dào

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép