Bản dịch của từ 首邱 trong tiếng Việt

首邱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首邱 (Danh từ)

shǒu qiū
01

首丘」:指回首故里念舊或歸鄉故里/墓地),含懷鄉或念舊之意

见“首丘”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首邱

shǒu

qiū

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
邱井
邱墓
邱墟
邱壑
邱嫂
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép