Bản dịch của từ 首铠 trong tiếng Việt

首铠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首铠 (Danh từ)

shóu kǎi
01

Mũ bảo hộ; đầu rèn (đầu đội để che đầu), tương đương 'mũ sắt' hoặc 'mũ chiến' (Hán‑Việt: = đầu, = áo giáp → đầu giáp).

头盔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首铠

shǒu

kǎi

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép