Bản dịch của từ 首铤 trong tiếng Việt

首铤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首铤 (Danh từ)

shóu tǐng
01

Chuôi kiếm; phần cầm nắm của gươm (Hán-Việt: thủ đĩnh — thủ = tay, đĩnh = cán/chuôi)

剑的把柄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首铤

shǒu

dìng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
铤而走险
铤走
铤金
铤钥
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép