Bản dịch của từ 首陀 trong tiếng Việt

首陀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首陀 (Danh từ)

shǒu tuó
01

Thuật ngữ cổ hoặc tên riêng, dạng khác của “首陁” (thường xuất hiện trong sách cổ, có thể là danh xưng hoặc địa danh ít gặp)

1.亦作“首陁”。

Ví dụ
02

Sudra: tầng lớp thấp nhất và không thể chạm tới trong hệ thống đẳng cấp Ấn Độ cổ đại (tương đương với nô lệ hoặc tầng lớp lao động bị phân biệt đối xử)

2.即首陀罗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首陀

shǒu

tuó

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép