Bản dịch của từ 首陀罗 trong tiếng Việt
首陀罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首陀罗 (Danh từ)
【shǒu tuó luó】
01
Tầng lớp thấp nhất (Sudra) trong hệ thống đẳng cấp Ấn Độ cổ đại không có quyền công dân và phải lao động chân tay hoặc phục vụ. Họ thực sự gần gũi với nô lệ.
古印度四种姓中的最低等级。无任何权利,仅从事低贱﹑卑微的劳动,或为高级种姓服役。其实际地位无异于奴隶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首陀罗
shǒu
首
tuó
陀
luó
罗
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
