Bản dịch của từ 首难 trong tiếng Việt
首难
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首难 (Thành ngữ)
【shǒu nàn】
01
Đầu tiên phát động (phát khó khăn/khiêu khích); gây sự trước
首先发难起事。
Ví dụ
02
Người đầu tiên gặp khó, người mở đầu chịu tai họa (như trong cổ văn: người đầu tiên bị khó xử hoặc bị giết vì khởi xướng việc gì)
段规反,首难而杀智伯于师。——《国语·晋语》
Ví dụ
03
首难:指最初遭遇的困难或第一个提出困难、制造麻烦的人(来自《史记·项羽本纪》典故)
陈涉首难,豪杰蜂起。——《史记·项羽本纪》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首难
shǒu
首
nán
难
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
