Bản dịch của từ 首露 trong tiếng Việt

首露

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首露 (Động từ)

shǒu lù
01

Thú nhận, khai thật (thường chỉ việc chịu nhận lỗi hoặc thú tội lần đầu hoặc lần đầu mở miệng nói thật)

指承认过错或坦白罪行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首露

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép