Bản dịch của từ 首面 trong tiếng Việt

首面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首面 (Danh từ)

shǒu miàn
01

Sắc đẹp, dung nhan xinh đẹp (chỉ mái tóc óng mượt và gương mặt thanh tú); vẻ đẹp khuôn mặt

1.“首”指美好的头发,“面”指姣好的面容。合指美丽的容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bề ngoài; mặt ngoài (vẻ ngoài, lớp bên ngoài của sự vật)

2.外表,表面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phần mở đầu của thi văn; câu hoặc đoạn mở đầu (Hán Việt: thủ diện/ = đầu, = mặt/diện)

3.谓诗文的开头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首面

shǒu

miàn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép