Bản dịch của từ 首项 trong tiếng Việt

首项

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首项 (Danh từ)

shǒu xiàng
01

Mục đầu tiên trong một danh mục (ví dụ: tiết mục biểu diễn, mục mục trong danh sách), giống như 'mở màn' hoặc 'mục số một'

多样节目单(如杂耍表演)中的第一项,或一系列中的第一项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首项

shǒu

xiàng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
项下
项别骓
项发口纵
项圈
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép