Bản dịch của từ 首鼠模棱 trong tiếng Việt

首鼠模棱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首鼠模棱 (Tính từ)

shóu shǔ mó léng
01

Do dự không quyết, lập lờ nước đôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首鼠模棱

shǒu

shǔ

léng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
模习
模仿
模仿说
模传
模具
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép