ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
馗
Bảng phân tích âm vị 馗
Kuí
Con đường; đường; đường đi; lối đi
道路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép