ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
馘
Bảng phân tích âm vị 馘
Guó
Cắt tai; xẻo tai
古代战争中割掉敌人的左耳计数献功也指割下的左耳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép