Bản dịch của từ 香乳 trong tiếng Việt

香乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香乳 (Danh từ)

xiāng rǔ
01

Dung dịch nước chứa canxi cacbonat tạo thành thạch nhũ (nước nhỏ giọt trong hang động tạo stalactite/stalagmite)

2.指形成石钟乳的碳酸钙的水溶液。

Ví dụ
02

Sữa () thơm, sữa có mùi hương dễ chịu; (cổ) sữa thơm của động vật hoặc sữa pha hương

1.芳香的乳汁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香乳

xiāng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香云
香云纱
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép