Bản dịch của từ 香云 trong tiếng Việt

香云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香云 (Danh từ)

xiāng yún
01

2.比喻青年妇女的头发。

Ví dụ
02

Mây tốt lành, mây lành (mang điềm may, thường gọi là “tượng mây may mắn”); Hán Việt: hương vân

1.美好的云气,祥云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香云

xiāng

yún

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云纱
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép