Bản dịch của từ 香分 trong tiếng Việt

香分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香分 (Danh từ)

xiāng fēn
01

Tên tiền xưa (một loại tiền gọi là “香钱”); ở đây nghĩa là “tiền 香钱)”

犹香钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香分

xiāng

fēn

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép