Bản dịch của từ 香埋 trong tiếng Việt

香埋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香埋 (Danh từ)

xiāng mái
01

Chôn hoa; chôn hoa bằng đất (chủ yếu được sử dụng trong thơ ca hoặc ẩn dụ)

1.花遭埋葬。

Ví dụ
02

Ẩn dụ về cái chết của một người phụ nữ xinh đẹp: ám chỉ cái chết sớm của một người phụ nữ (chủ yếu được sử dụng trong văn xuôi và uyển ngữ cổ của Trung Quốc). Nó có thể gắn liền với “hương mất ngọc”.

2.比喻美女亡故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香埋

xiāng

mái

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép