Bản dịch của từ 香头 trong tiếng Việt

香头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香头 (Danh từ)

xiāng tóu
01

Người đứng ra tổ chức, dẫn đầu buổi lễ thờ hương/khấn nhang (người chủ trì nghi lễ hương); (Hán Việt) hương đầu — người cầm đầu việc thắp hương.

1.牵头组织香会的人。

Ví dụ
02

Một loại thầy pháp, thầy phù thủy (người làm nghề cúng bái, trừ tà trong dân gian)

2.指巫师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香头

xiāng

tóu

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
头一无二
头七
头上
头上安头
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép