Bản dịch của từ 香婆 trong tiếng Việt
香婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香婆 (Danh từ)
【xiāng pó】
01
Ở Nam Tống, trong các nhà hàng rượu, chỉ bà lão chuyên cầm lò nhỏ đốt nhang dâng cúng (một bà lão dâng nhang trong quán ăn cổ).
南宋酒楼以小炉炷香为供的老妇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香婆
xiāng
香
pó
婆
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
