Bản dịch của từ 香尘 trong tiếng Việt

香尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香尘 (Danh từ)

xiāng chén
01

Trong Phật giáo: một trong sáu 'căn duyên' giác quan — 'hương' (các tác nhân mùi vị, tức yếu tố 'mùi/khứu').

2.佛教语。色﹑声﹑香﹑味﹑触﹑法六尘之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bụi hương; hình ảnh chỉ những hạt bụi thơm do bước đi của người con gái (bụi mùi hương vương lại khi đi qua)

1.芳香之尘。多指女子之步履而起者。语出晋王嘉《拾遗记.晋时事》:“﹝石崇﹞又屑沉水之香如尘末,布象床上,使所爱者践之。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香尘

xiāng

chén

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép