Bản dịch của từ 香山社 trong tiếng Việt

香山社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香山社 (Danh từ)

xiāng shān shè
01

Tức 香火社 — một đoàn thể/tổ chức tín ngưỡng văn học lịch sử, đặt tên theo “香山居士” (bí danh của Bạch Cư Dị) vì ông từng tham gia; hiểu là một hội xã mang tính danh xưng lịch sử.

即香火社。因香山居士(唐诗人白居易别号)曾参与,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香山社

xiāng

shān

shè

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
社主
社事
社交
社交才能
社人
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép