Bản dịch của từ 香岑 trong tiếng Việt

香岑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香岑 (Danh từ)

xiāng cén
01

Tên mỹ xưng chỉ ngọn núi/đồi đặt chùa; “đồi thơm” (mỹ gọi nơi có chùa), gợi liên tưởng Hán‑Việt: (hương) + (sâm = đỉnh/đồi nhỏ)

对佛寺所在山丘的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香岑

xiāng

cén

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép