Bản dịch của từ 香座 trong tiếng Việt

香座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香座 (Danh từ)

xiāng zuò
01

Đài (bệ) đặt hoa quả/đèn hương; cụm chữ chỉ 'liên' — chỗ đặt vị trí bệ cho tượng/phật hoặc để cắm hương

1.莲座。

Ví dụ
02

Tấm đệm bông/lót ngồi (đặt trước ban thờ hoặc để ngồi) — tức '蒲团' (bồ đoàn), thường dùng trong nghi lễ hoặc tụng niệm

2.指蒲团。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香座

xiāng

zuò

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép