Bản dịch của từ 香料 trong tiếng Việt

香料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香料 (Danh từ)

xiāng liào
01

Hương liệu; chất thơm; gia vị

在常温下能发出芳香的有机物质,分天然产和人工制造两大类天然香料从动物或植物体中取得,如麝香灵猫香以及玫瑰、蔷薇等的香精油,人工制造的也很多用于制造化妆品、食品等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香料

xiāng

liào

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép