Bản dịch của từ 香桃骨 trong tiếng Việt

香桃骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香桃骨 (Danh từ)

xiāng táo gǔ
01

比喩 chỉ phẩm hạnh, khí tiết kiên trinh của người phụ nữ (tùng xương, kiên cường, giữ trinh tiết/đức hạnh)

比喻女子的坚贞风骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香桃骨

xiāng

táo

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép