Bản dịch của từ 香槟杯 trong tiếng Việt

香槟杯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香槟杯 (Cụm từ)

xiāng bīn bēi
01

Cốc rượu sâm panh; Ly sâm panh; ly rượu sâm panh

一种专门用来盛装香槟酒的杯子,通常有长柄和宽口,适合庆祝场合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香槟杯

xiāng

bīn

bēi

香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép