Bản dịch của từ 香槟酒 trong tiếng Việt

香槟酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香槟酒 (Danh từ)

xiāng bīn jiǔ
01

Rượu sâm panh; Champagne

含有二氧化碳的起泡沫的白葡萄酒,因原产于法国香槟(Champagne)而得名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香槟酒

xiāng

bīn

jiǔ

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
槟子
槟椥
槟榔
槟榔屿
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép