Bản dịch của từ 香槽 trong tiếng Việt

香槽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香槽 (Danh từ)

xiāng cáo
01

Chậu/máng đựng rượu; cách gọi mỹ miều cho máng rượu (Hán Việt: hương tao, liên tưởng đến nơi chứa rượu)

酒槽的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香槽

xiāng

cáo

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
槽历
槽口
槽坊
槽壁法施工
槽头
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép