Bản dịch của từ 香檀 trong tiếng Việt

香檀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香檀 (Danh từ)

xiāng tán
01

Gỗ trầm hương/ gỗ đàn hương thơm (loại gỗ có mùi thơm), tên gọi dựa trên mùi hương của đàn hương

1.檀木芬香,因名。

Ví dụ
02

2.化妆品,用以描画口唇等。

Ví dụ
03

Tên một loại nhạc khí: tấm gõ làm bằng gỗ đàn hương (bảng gõ bằng trầm hương)

3.乐器名。檀木制作的拍板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香檀

xiāng

tán

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép