Bản dịch của từ 香水溪 trong tiếng Việt

香水溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香水溪 (Danh từ)

xiāng shuǐ xī
01

Tên sông suối (một con suối/nhánh nước) — '香水溪' chỉ tên địa danh: suối/khúc nước mang tên 'Hương Thủy'

水溪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香水溪

xiāng

shuǐ

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
水上
水上运动
水上飞机
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép