Bản dịch của từ 香水行 trong tiếng Việt

香水行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香水行 (Danh từ)

xiāng shuǐ xíng
01

Tên cổ của 'nhà tắm' (nhà tắm công cộng, nơi tắm rửa)

1.澡堂的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

代指开设浴堂者旧时指经营公共浴室或澡堂的人类似浴馆老板”)

2.借指开设浴堂者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香水行

xiāng

shuǐ

xíng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
水上
水上运动
水上飞机
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép