Bản dịch của từ 香江 trong tiếng Việt

香江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香江 (Danh từ)

xiāng jiāng
01

Tên gọi khác của Hồng Kông (điểm nhấn: “hương” + “sông/vịnh” — chỉ vùng Hồng Kông)

香港的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香江

xiāng

jiāng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
江上
江东
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép